|
Test menu
|
Main Control
| Danh sách sinh viên đã tham gia khảo
sát
<=Quay lại |
|
| STT |
Họ tên |
Khoá học |
Ngành học |
Việc làm |
Đúng Ch.Ngành |
| 1 |
|
|
|
Đã có |
|
| 2 |
|
|
|
Đã có |
|
| 3 |
|
|
|
Đã có |
|
| 4 |
Nguyễn Thanh Huấn
|
1 |
SP Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 5 |
bui xuan quy
|
10 |
|
Chưa có |
|
| 6 |
Duy Thai
|
10 |
Anh |
Chưa có |
|
| 7 |
Kim Anh
|
10 |
Anh Van |
Chưa có |
|
| 8 |
Tran Hong Phuc
|
10 |
Anh Van |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 9 |
Trần Duy Nam
|
10 |
CĐ Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 10 |
Phạm Hoàng Long
|
10 |
Cử Nhân TIn Học |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 11 |
Nguyễn Thị Thu Hậu
|
10 |
SP Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 12 |
Phạm Thị Thu Thủy
|
10 |
SP Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 13 |
Ngyễn Thị Ánh Ngọc
|
10 |
SP Tinin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 14 |
bui xuan quy
|
10 |
SU - GDCD |
Chưa có |
|
| 15 |
Anh
|
10 |
Su Dia |
Chưa có |
|
| 16 |
Hue Phuong
|
10 |
Su Dia |
Chưa có |
|
| 17 |
PHAM THI HUONG
|
10 |
Su pham Tin |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 18 |
Nguyễn Hòa Hiệp
|
10 |
Sư phạm Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 19 |
Nam
|
10 |
Tin |
Chưa có |
|
| 20 |
Son
|
10 |
Tin |
Chưa có |
|
| 21 |
Hoàng Chiến Thắng
|
11 |
Thư viện-Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 22 |
Nguyễn Ngọc Cần
|
11 |
Thư viện-Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 23 |
Phan Thị Thu Hằng
|
11 |
Thư viện-Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 24 |
Huỳnh Thị Kim Sang
|
11 |
Cao Đẳng Tin Học |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 25 |
tran thi tu trinh
|
11 |
ngoai ngu |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 26 |
Cao Xuân Tiến
|
11 |
QTKD |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 27 |
Nguyễn Thị Thành Lan
|
11 |
QTKD |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 28 |
Trần Văn Tuyên
|
11 |
Quản trị kinh doanh |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 29 |
phạm thị hải yến
|
11 |
SP Công nghệ |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 30 |
Lê Thị Ngọc Trinh
|
11 |
Thư viện - Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 31 |
Hồ Thị Bích Vân
|
11 |
Thư viện Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 32 |
Lê Thị Hòa
|
11 |
Thư viện Thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 33 |
lê thanh toàn
|
11 |
tin hoc |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 34 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
11 |
Tin Học |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 35 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ
|
11 |
TVTT |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 36 |
nguyễn văn A
|
2006-2009 |
sư phạm tin |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 37 |
Vũ Thị Thùy
|
2007-2010 |
Anh Văn |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 38 |
HUYNH THI BICH VAN
|
2007-2010 |
CONG NGHE |
Đã có |
Không đúng chuyên ngành |
| 39 |
phan văn thắng
|
2007-2010 |
sp toán |
Chưa có |
|
| 40 |
Hồ Thị Bích Vân
|
2007-2010 |
thư viện thông tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 41 |
Nguyễn văn Hải
|
2008 - 2011 |
SP Ngữ Văn |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 42 |
Nguyen thi Tuyen
|
34 |
Mam Non |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 43 |
Linh
|
7 |
anh van |
Chưa có |
|
| 44 |
phương
|
7 |
anh van |
Đã có |
|
| 45 |
phạm đức khương
|
9 |
giáo dục công dân - địa lí |
Đã có |
|
| 46 |
Phạm Đức Khương
|
9 |
Giáo dục công dân - Địa lí |
Chưa có |
|
| 47 |
Dương Thanh Xuân
|
anh văn |
|
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 48 |
Trần Minh
|
K12 |
Văn |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| 49 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
Khoá 6 |
Toán - Tin |
Đã có |
Đúng chuyên ngành |
| |
|
|
|
| |
|